Bồ Tát Quán Thế Âm
“Quán Âm – nghĩa là quán sát âm thanh khổ nạn của người thế gian, liền đưa tay cứu giúp.” Trong nền giáo dục của Phật-đà, Ngài tượng trưng cho “từ bi”. Từ bi chính là “tình thương”. Khác với “tình yêu” mà thế gian thường nói, từ bi là tình yêu có lý tính, là tình yêu tràn đầy trí tuệ, là tình thương chân thành bình đẳng, không có bất kỳ điều kiện nào mà giúp đỡ hết thảy chúng sanh. Tấm lòng yêu thương chân thành bình đẳng ấy bắt nguồn từ tấm lòng con thơ hiếu kính cha mẹ, tôn kính thầy, rồi mở rộng đến tâm hiếu kính đối với tất cả chúng sanh khắp tận hư không, khắp pháp giới.
Thực tế, “nhân từ bác ái” chính là tôn chỉ chung trong thánh giáo của tất cả các tôn giáo trên thế giới.
Vậy làm sao để thực hiện “từ bi” trong đời sống? Hình tượng “Thiên thủ thiên nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát” chính là biểu thị cho ý nghĩa “mắt thấy đến đâu, tay vươn tới đó”. Thấy được nhu cầu của chúng sanh, lập tức đưa tay ra giúp đỡ. Chư Phật, Bồ Tát không có hình tướng cố định, trong kinh Phật nói: “Nên dùng thân gì để độ được, liền hiện thân ấy mà vì họ thuyết pháp”. Đối diện với xã hội hiện đại ngày nay, nếu tướng mạo Thiên thủ Quán Âm được vẽ thành những gương mặt thuộc các dân tộc khác nhau, các tôn giáo khác nhau, thì ý nghĩa biểu pháp lại càng hiển lộ rõ ràng hơn. Từ đó có thể biết, “Thiên thủ thiên nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát” phô bày chân nghĩa của một thế giới đa nguyên văn hoá hoà hợp, cùng tồn tại cùng dung nạp, bình đẳng tương trợ, thành kính khiêm hoà, nhân từ bác ái. Đây chính là trí tuệ viên mãn của giáo dục Phật-đà, là sự thể hiện của nghệ thuật dạy học.
========
「觀音–觀察世人苦難音聲,即垂手救援之意」。於佛陀教育中代表「慈悲」。慈悲就是「愛」。與世間所說的「愛」不同之處,慈悲是理性的愛,充滿智慧的愛,真誠平等、沒有任何條件幫助一切眾生的愛。這份真誠平等的愛心,是從孝親尊師的赤子之情,擴展至對盡虛空變法界一切眾生的孝敬之心。
實際上,「仁慈博愛」正是世界一切宗教神聖教學的共同宗旨。
「慈悲」如何落實呢?「千手千眼觀世音菩薩」所代表的,就是《眼到手到》。看到眾生的需要,立刻伸手去幫助。佛菩薩沒有一定的形像,佛經上說:「應以何身得度,即現何身而為說法」。面對現代社會,千手觀音的相貌,若能畫上各種不同族群的相貌,各種不同宗教的相貌;表法的意義就更加明顯。由此可知,「千手千眼觀世音菩薩」展現了多元文化和諧世界共存共容、平等互助、誠敬謙和、仁慈博愛的真實涵義。這是佛陀教育的圓滿智慧,教學藝術的表現。
